Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 24.000BTU Gas R410A SRK/SRC25CSS-S5

Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 24.000BTU Gas R410A SRK/SRC25CSS-S5

  • Nhà sản xuất: Mitsubishi
  • Dòng sản phẩm: Điều Hòa 2 Cục Treo Tường
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 59
  • Thiết kế đơn giản, tinh tế Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2.5HP SRK-25CSS-S5 có kiểu dáng đơn giản mà tinh tế phù hợp với nhiều không gian nội thất. Công suất  2.5HP phù hợp với những không gian vừa (khoả...
  • 19.950.000 VNĐ

Thiết kế đơn giản, tinh tế

Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2.5HP SRK-25CSS-S5 có kiểu dáng đơn giản mà tinh tế phù hợp với nhiều không gian nội thất. Công suất  2.5HP phù hợp với những không gian vừa (khoảng dưới 40 m2) như phòng học, phòng ngủ hay phòng làm việc cá nhân.

Máy lạnh Mitsubishi Heavy 1 HP SRK10CRS-S5

Làm lạnh nhanh

Với chế độ Hi Power cho phép máy đẩy công suất lên mức cao nhất, giúp nhanh chóng đưa căn phòng đạt đến nhiệt độ cài đặt. Bạn sẽ không cần phải chờ đợi lâu để tận hưởng cảm giác thoải mái, dễ chịu.

Làm lạnh nhanh

Bộ lọc khử mùi Solar Filter

Được trang bị bộ lọc khử mùi Solar Filter giúp loại bỏ những mùi hôi khó chịu, bụi bẩn và các tác nhân gây dị ứng. Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2.5HP SRK-25CSS-S5 sẽ mang đến cho gia đình bạn bầu không khí thật sự trong lành.

Bộ lọc khử mùi Solar Filter

Tiết kiệm điện

Ngoài ra, chiếc Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2.5HP SRK-25CSS-S5 còn được trang bị cho mình chế độ Eco tiết kiệm điện, giúp giảm thiểu chi phí sử dụng điện cho người dùng. Bạn sẽ bớt phải lo lắng mỗi khi nhận hóa đơn tiền điện hàng tháng.

Tiết kiệm điện

Chế độ vận hành khi ngủ

Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2.5HP SRK-25CSS-S5 được trang bị chế độ ngủ sẽ giúp tự động kiểm soát nhiệt độ phòng, đảm bảo không quá nóng cũng không quá lạnh tránh cho bạn bị tỉnh giấc giữa đêm.

chế độ ngủ trên điều hòa mitsubishi heavy

Kiểu máy \ Hạng mục

Dàn lạnh

SRK19CSS-S5

SRK25CSS-S5

Dàn nóng

SRC19CSS-S5

SRC25CSS-S5

Nguồn điện

1 Pha, 220/240V, 50Hz

 

Công suất lạnh

 

kW

5.40

7.40

BTU/h

18,425

25,249

Công suất tiêu thụ điện

kW

1.46

2.065

CSPF

4.134

4.119

Dòng điện

A

6.9

9.8

Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu)

Dàn lạnh

mm

339 x 1197 x 262

Dàn nóng

mm

640 x 850 (+65) x 290

750 x 880(+88) x 340

 

Trọng lượng tịnh

Dàn lạnh

kg

16

16

Dàn nóng

kg

44

57

 

Lưu lượng gió

Dàn lạnh

m3/min

16

22

Dàn nóng

m3/min

38

60

Môi chất lạnh

R410A

 

Kích cỡ đường ống

Đường lỏng

mm

ᶲ 6.35 (1/4”)

Đường gas

mm

ᶲ 15.88 (5/8”)

Dây điện kết nối

2.5mm2 x 4 dây (bao gồm dây nối đất)

Phương pháp nối dây                                                                                                                        Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít)

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt